cự phách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài năng xuất chúng, nổi tiếng: "cự phách" chỉ người có năng lực vượt trội, có địa vị cao, được nhiều người biết đến và kính nể trong một lĩnh vực nào đó (như văn học, nghệ thuật, chính trị).
- Bậc kỳ tài, danh nhân: từ này thường dùng để ca ngợi những người có tầm ảnh hưởng lớn, để lại dấu ấn sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một cự phách trong làng văn học Việt Nam. (Ông ấy là người có tài năng và danh tiếng lớn trong giới văn học.)
- Các cự phách thời xưa thường được nhắc đến với lòng ngưỡng mộ. (Những nhân vật xuất chúng thời cổ đại thường được hậu thế kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cự phách" kết hợp với tên lĩnh vực: dùng để chỉ người nổi bật trong một ngành cụ thể.
- Nhạc sĩ ấy là một cự phách của dòng nhạc cổ điển. (Nhạc sĩ đó là một tài năng lớn trong thể loại nhạc cổ điển.)
"cự phách" mang sắc thái trang trọng: thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời khen chính thức.
- Bài diễn thuyết của vị cự phách ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc. (Bài nói của người có tầm ảnh hưởng lớn ấy gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cự (tính từ): lớn, to lớn — thường dùng trong từ ghép để chỉ kích thước hoặc mức độ.
- Cự thạch (đá lớn), cự tác (tác phẩm lớn).
Phách (dan từ): khí phách, khí thế — chỉ sự mạnh mẽ, oai hùng.
- Phách lực (sức mạnh), hào phách (khí phách hào hùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh nhân: người nổi tiếng, có tiếng tăm.
- Kỳ tài: người có tài năng đặc biệt, hiếm có.
- Bậc thầy: người có trình độ cao, xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.
Thành ngữ liên quan
- Cự phách văn đàn: người có tài năng và uy tín lớn trong giới văn học.
- Ông Nguyễn Du được xem là cự phách văn đàn của Việt Nam. (Nguyễn Du là bậc thầy trong nền văn học Việt Nam.)